abstract art

abstract art

Abstract art often uses shapes and colors to express ideas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật trừu tượng: "abstract art" một thể loại nghệ thuật nội dung nghệ thuật phụ thuộc vào hình thức bên trong ( dụ: màu sắc, đường nét, hình khối) thay vì miêu tả các đối tượng thực tế một cách trực quan. Nói cách khác, không cố gắng tái hiện thế giới bên ngoài một cách chân thực.
dụ sử dụng
  • (Nghệ thuật trừu tượng thường sử dụng các hình dạng hình học màu sắc mạnh mẽ để truyền tải cảm xúc.)
  • (Nhiều người thấy nghệ thuật trừu tượng khó hiểu không miêu tả các vật thể quen thuộc.)
  • (Các tác phẩm sau này của Pablo Picasso những dụ về nghệ thuật trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appreciate abstract art": đánh giá cao hoặc hiểu được giá trị của nghệ thuật trừu tượng.
    • It takes a trained eye to appreciate abstract art fully. (Cần một con mắt tinh tường để đánh giá cao nghệ thuật trừu tượng một cách trọn vẹn.)
  • "the rise of abstract art": sự trỗi dậy hoặc phát triển của nghệ thuật trừu tượng trong lịch sử.
    • The rise of abstract art in the early 20th century marked a major shift in artistic expression. (Sự trỗi dậy của nghệ thuật trừu tượng vào đầu thế kỷ 20 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong biểu đạt nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstract (adj): trừu tượng (dùng chung cho các khái niệm, ý tưởng, không chỉ nghệ thuật).
    • The concept of love is abstract and hard to define. (Khái niệm tình yêu trừu tượng khó định nghĩa.)
  • Abstraction (n): sự trừu tượng hóa; tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.
    • His painting is an abstraction of a cityscape. (Bức tranh của anh ấy một sự trừu tượng hóa từ cảnh thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-representational art: nghệ thuật phi biểu hiện (nhấn mạnh việc khôngtả thực tế).
  • Non-objective art: nghệ thuật phi khách thể (hoàn toàn không dựa trên đối tượng thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To break away from representation: tách rời khỏi lối miêu tả (thường dùng khi nói về sự chuyển hướng sang nghệ thuật trừu tượng).
    • Artists began to break away from representation and explore abstract art. (Các nghệ sĩ bắt đầu tách rời khỏi lối miêu tả khám phá nghệ thuật trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • To see beyond the surface: nhìn thấy điều đó ngoài bề mặt (ám chỉ việc hiểu được ý nghĩa sâu xa trong nghệ thuật trừu tượng).
    • To enjoy abstract art, you need to see beyond the surface. (Để thưởng thức nghệ thuật trừu tượng, bạn cần nhìn thấy điều đó ngoài bề mặt.)